seasonal worker

seasonal worker

A seasonal worker picks ripe apples in an orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lao động thời vụ: "seasonal worker" chỉ một người lao động chỉ tìm được việc làm trong những mùa nhất định trong năm, thường liên quan đến các ngành như nông nghiệp, du lịch, hoặc bán lẻ.
dụ sử dụng
  • (Nhiều trang trại thuê người lao động thời vụ trong mùa thu hoạch.)
  • ( ấy đã làm việc như một người lao động thời vụ tại một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a seasonal worker": một người lao động thời vụ.

    • He has been a seasonal worker for the past five years, moving between farms. (Anh ấy đã là một người lao động thời vụ trong năm năm qua, di chuyển giữa các trang trại.)
  • "seasonal worker visa": thị thực lao động thời vụ.

    • The government introduced a new seasonal worker visa to address labor shortages. (Chính phủ đã giới thiệu một loại thị thực lao động thời vụ mới để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Seasonal (adj): theo mùa, thời vụ.

    • Seasonal employment is common in tourism. (Việc làm theo mùa rất phổ biến trong ngành du lịch.)
  • Worker (n): người lao động, công nhân.

    • The factory needs more workers for the night shift. (Nhà máy cần thêm công nhân cho ca đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary worker: người lao động tạm thời (nhấn mạnh tính không lâu dài).
  • Migrant worker: người lao động di cư (thường đi làm việc thời vụnơi khác).
  • Seasonal employee: nhân viên thời vụ (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work as: làm việc như (một vai trò nào đó).

    • He works as a seasonal worker during the summer. (Anh ấy làm việc như một người lao động thời vụ trong mùa .)
  • Hire for: thuê cho (một công việc hoặc mùa cụ thể).

    • The company hires seasonal workers for the holiday rush. (Công ty thuê người lao động thời vụ cho đợt cao điểm lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Make hay while the sun shines: làm việc khi cơ hội (thường ám chỉ lao động thời vụ).
    • Seasonal workers know they must make hay while the sun shines. (Người lao động thời vụ biết rằng họ phải tận dụng cơ hội khi có thể.)